spiritain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy dòng Thánh Thần: Một tu sĩ nam thuộc Dòng Chúa Thánh Thần (tiếng Pháp: Congrégation du Saint-Esprit), một hội dòng Công giáo được thành lập vào thế kỷ 18, chuyên hoạt động truyền giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les spiritains sont arrivés en Afrique au XIXe siècle. (Các thầy dòng Thánh Thần đã đến châu Phi vào thế kỷ 19.)
- Il a été éduqué dans une école dirigée par des spiritains. (Anh ấy được giáo dục trong một ngôi trường do các thầy dòng Thánh Thần điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Missionnaire spiritain": nhà truyền giáo thuộc Dòng Thánh Thần.
- Un missionnaire spiritain a fondé cette paroisse. (Một nhà truyền giáo dòng Thánh Thần đã thành lập giáo xứ này.)
Biến thể và từ gần giống
Spirituel, spirituelle (adj): thuộc về tinh thần, thuộc về linh hồn; có tính chất tôn giáo, thiêng liêng.
- Une expérience spirituelle. (Một trải nghiệm tâm linh.)
Spiritualité (n): đời sống tâm linh, tính chất tinh thần.
- La spiritualité ignatienne. (Linh đạo Inhaxiô.)
Từ đồng nghĩa
- Père du Saint-Esprit: Cha dòng Thánh Thần (cách gọi khác, trang trọng hơn).
- Missionnaire: nhà truyền giáo (nghĩa rộng, không chỉ riêng dòng tu này).
Lưu ý
- Từ này viết hoa (Spiritain) khi đề cập cụ thể đến thành viên của Dòng Thánh Thần như một danh hiệu chính thức.
- Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong bối cảnh tôn giáo Công giáo, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống đực
- thầy dòng Thánh Thần