spiritualism

/'spiritjuəlizm/
Học thuật
Thân thiện
spiritualism

A medium practices spiritualism during a quiet séance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết duy linh: Một học thuyết triết học hoặc tôn giáo nhấn mạnh sự tồn tại tầm quan trọng của tinh thần, linh hồn so với vật chất.
    • Thuyết gọi hồn: Một niềm tin thực hành dựa trên quan điểm rằng linh hồn của người chết có thể giao tiếp với người sống, thường thông qua một người trung gian (đồng cốt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her interest in spiritualism grew after visiting a medium. (Sự quan tâm của ấy đến thuyết gọi hồn đã tăng lên sau khi gặp một đồng cốt.)
    • The philosophy course covered various topics, including spiritualism and materialism. (Khóa học triết học bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, trong đó thuyết duy linh chủ nghĩa duy vật.)
    • Spiritualism was popular in the 19th century. (Thuyết gọi hồn đã phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thần học: Có thể chỉ bất kỳ học thuyết nào khẳng định sự tồn tại tách biệt của Thượng đế hoặc thế giới tâm linh.
    • His writings explore a form of spiritualism that is distinct from organized religion. (Các tác phẩm của ông khám phá một dạng thức của thuyết duy linh tách biệt với tôn giáo tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiritism (n): Thuyết gọi hồn (từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ niềm tin vào khả năng giao tiếp với linh hồn).
  • Spiritualist (n): Người theo thuyết duy linh/thuyết gọi hồn; (adj): thuộc về thuyết duy linh.
    • A well-known spiritualist gave a lecture. (Một nhà duy linh nổi tiếng đã một bài giảng.)
  • Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.
Từ đồng nghĩa
  • Spiritism: Thuyết gọi hồn.
  • Otherworldliness: Sự tập trung vào thế giới tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "spiritualism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "spiritualism")

spiritualism

A medium practices spiritualism during a quiet séance.

danh từ
  1. thuyết duy linh
  2. (như) spiritism

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "spiritualism"