spiritualisme
Học thuậtThân thiện
Le spiritualisme est une doctrine philosophique qui affirme la primauté de l'esprit.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết duy linh: Một học thuyết triết học khẳng định sự tồn tại và tính ưu việt của tinh thần, linh hồn so với vật chất. Nó cho rằng thực tại cơ bản là tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le spiritualisme de Bergson s'oppose au matérialisme. (Thuyết duy linh của Bergson đối lập với chủ nghĩa duy vật.)
- Le spiritualisme est un courant philosophique important. (Thuyết duy linh là một trào lưu triết học quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spiritualisme religieux": Thuyết duy linh mang màu sắc tôn giáo, nhấn mạnh đến sự tồn tại của linh hồn và thế giới tâm linh trong bối cảnh tín ngưỡng.
- Son œuvre témoigne d'un spiritualisme religieux profond. (Tác phẩm của ông thể hiện một thuyết duy linh tôn giáo sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Spiritualiste (adj, n): (thuộc) thuyết duy linh; người theo thuyết duy linh.
- Un philosophe spiritualiste. (Một triết gia theo thuyết duy linh.)
Spiritualité (n.f): Tính tinh thần, đời sống tâm linh.
- Rechercher la spiritualité. (Tìm kiếm đời sống tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
- Idéalisme (n.m): Chủ nghĩa duy tâm (trong triết học, có nghĩa rộng hơn nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
- Matérialisme (n.m): Chủ nghĩa duy vật.
- Physicalisme (n.m): Chủ nghĩa vật lý (trong triết học khoa học).
Le spiritualisme est une doctrine philosophique qui affirme la primauté de l'esprit.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết duy linh