spiritualistic
/,spiritjuə'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thuyết duy linh: Liên quan đến niềm tin rằng linh hồn của người chết có thể liên lạc với người sống, hoặc liên quan đến các hiện tượng siêu nhiên và tinh thần.
- Liên quan đến tâm linh, thần bí: Mang tính chất của những hiện tượng hoặc thực hành vượt ra ngoài thế giới vật chất thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She attended a spiritualistic séance to contact her ancestors. (Cô ấy đã tham dự một buổi gọi hồn theo thuyết duy linh để liên lạc với tổ tiên.)
- The book explores spiritualistic beliefs from the 19th century. (Cuốn sách khám phá những niềm tin duy linh từ thế kỷ 19.)
- His spiritualistic views were not accepted by the scientific community. (Quan điểm duy linh của ông ấy không được giới khoa học chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spiritualistic practices": các thực hành duy linh.
- Some cultures have a long history of spiritualistic practices. (Một số nền văn hóa có lịch sử lâu đời về các thực hành duy linh.)
"spiritualistic movement": phong trào duy linh.
- The spiritualistic movement gained popularity in the Victorian era. (Phong trào duy linh trở nên phổ biến vào thời đại Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
Spiritualism (danh từ): thuyết duy linh, thuyết duy thần.
- Spiritualism is the belief that spirits can communicate with the living. (Thuyết duy linh là niềm tin rằng linh hồn có thể giao tiếp với người sống.)
Spiritualist (danh từ): người theo thuyết duy linh, nhà duy linh.
- The spiritualist claimed to be a medium for spirits. (Nhà duy linh tuyên bố mình là người đồng cốt cho các linh hồn.)
Từ đồng nghĩa
- Spiritistic: (thuộc) linh hồn, duy linh.
- Metaphysical: (thuộc) siêu hình học, vượt lên vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trực tiếp.)
tính từ
- (thuộc) thuyết duy linh