spiritualité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Triết học) Tính tinh thần: Bản chất, thuộc tính của tinh thần, đối lập với vật chất hoặc thể xác.
- Sự tin thần linh: Niềm tin, sự sùng kính đối với thế lực siêu nhiên, thần thánh.
- Đời sống tinh thần, giá trị tinh thần: Phạm vi liên quan đến tâm linh, đạo đức, tư tưởng và cảm xúc sâu kín của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La spiritualité est un concept central dans de nombreuses religions. (Tính tinh thần là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo.)
- Elle cherche la paix intérieure à travers sa spiritualité. (Cô ấy tìm kiếm sự bình an nội tâm thông qua đời sống tinh thần của mình.)
- La spiritualité de cette communauté est très forte. (Sự tin thần linh của cộng đồng này rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une quête de spiritualité": một hành trình tìm kiếm đời sống tinh thần.
- Son voyage en Asie était une quête de spiritualité. (Chuyến đi châu Á của anh ấy là một hành trình tìm kiếm đời sống tinh thần.)
"La spiritualité orientale": đời sống tinh thần phương Đông (chỉ các truyền thống tâm linh như Phật giáo, Ấn Độ giáo...).
- Il s'intéresse beaucoup à la spiritualité orientale. (Anh ấy rất quan tâm đến đời sống tinh thần phương Đông.)
Biến thể và từ gần giống
Spirituel, spirituelle (tính từ): thuộc về tinh thần, tâm linh; khôn ngoan, hóm hỉnh.
- Des valeurs spirituelles. (Những giá trị tinh thần.)
- Une remarque spirituelle. (Một nhận xét hóm hỉnh.)
Spiritualisme (danh từ giống đực): thuyết duy tâm (triết học).
Từ đồng nghĩa
- Vie intérieure: đời sống nội tâm.
- Foi: đức tin, lòng tin (nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo).
- Piété: lòng sùng đạo, lòng mộ đạo.
Từ trái nghĩa
- Matérialité: tính vật chất.
- Corporéité: tính thể xác, tính hữu hình.
danh từ giống cái
- (triết học) tính tinh thần
- sự tin thần linh
- đời sống tinh thần, giá trị tinh thần
- S'attacher à la spiritualitétha thiết đến giá trị tinh thần