spiritualness
/'spiritjuəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tinh thần: Trạng thái, phẩm chất hoặc bản chất liên quan đến tâm trí, tư tưởng, tình cảm hoặc linh hồn, thay vì những thứ vật chất hay thể xác.
- Tính chất tôn giáo: Đặc điểm liên quan đến tôn giáo, đức tin, hoặc những vấn đề thuộc về linh hồn và sự thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spiritualness of her poetry touches many readers. (Tính chất tinh thần trong thơ của bà ấy chạm đến nhiều độc giả.)
- The ceremony was conducted with great spiritualness. (Buổi lễ được tiến hành với một tính chất tôn giáo sâu sắc.)
- He seeks spiritualness through meditation, not material wealth. (Anh ấy tìm kiếm tính chất tinh thần thông qua thiền định, chứ không phải sự giàu có vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of spiritualness": Một cảm giác về sự thiêng liêng hoặc chiều sâu tinh thần.
- The ancient forest gave her a profound sense of spiritualness. (Khu rừng cổ đại mang lại cho cô ấy một cảm giác sâu sắc về tính chất tinh thần.)
"The spiritualness of the place": Đặc tính tâm linh/tinh thần của một địa điểm.
- Many pilgrims are drawn to the spiritualness of the temple. (Nhiều tín đồ hành hương bị thu hút bởi tính chất tôn giáo của ngôi đền.)
Biến thể và từ gần giống
Spiritual (adj): (thuộc về) tinh thần, tâm linh, tôn giáo.
- She is on a spiritual journey. (Cô ấy đang trên một hành trình tâm linh.)
Spirituality (n): Đời sống tinh thần, tâm linh; sự quan tâm đến những vấn đề tinh thần và tôn giáo.
- He explores different forms of spirituality. (Anh ấy khám phá các hình thức tâm linh khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Spirituality: Tâm linh, tính tinh thần (nghĩa rất gần, thường dùng phổ biến hơn).
- Ethereality: Tính phi vật chất, thanh tao.
- Sacredness: Tính thiêng liêng.
Lưu ý
- "Spiritualness" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "spirituality". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "spirituality" được ưa dùng để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất tinh thần/tôn giáo.
- Từ này nhấn mạnh vào tính chất (nature/quality) của sự vật, con người hoặc trải nghiệm, hơn là trạng thái tổng quát.
danh từ
- tính chất tinh thần
- tính chất tôn giáo