spiritueux

Học thuật
Thân thiện
spiritueux

Les spiritueux sont rangés dans un bar bien éclairé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều cồn, độ cồn cao: Dùng để mô tả một loại đồ uống, chủ yếurượu, chứa hàm lượng cồn (ethanol) cao.
  2. Danh từ giống đực (số nhiều: les spiritueux):
    • Rượu nặng, đồ uống cồn mạnh: Chỉ chung các loại đồ uống cồn được chưng cất, độ cồn cao hơn rượu vang hoặc bia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La législation interdit la publicité pour les boissons spiritueuses. (Pháp luật cấm quảng cáo cho các loại đồ uống độ cồn cao.)
    • Cette liqueur est trop spiritueuse pour moi. (Loại rượu mùi này cồn quá cao đối với tôi.)
  • Danh từ:

    • Il a acheté plusieurs spiritueux à la boutique de vins. (Anh ấy đã mua một vài chai rượu nặngcửa hàng rượu.)
    • La consommation excessive de spiritueux est dangereuse pour la santé. (Việc tiêu thụ quá nhiều rượu nặng nguy hiểm cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính, "spiritueux" thường được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ toàn bộ nhóm sản phẩm rượu mạnh.
    • La taxe sur les spiritueux a été augmentée. (Thuế đánh vào các loại rượu nặng đã được tăng lên.)
  • Cụm từ "boisson spiritueuse"thuật ngữ tiêu chuẩn trong phân loại đồ uống.
Biến thể từ gần giống
  • Spiritualité (danh từ giống cái): Tính tâm linh, đời sống tinh thần. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến rượu).
  • Alcool (danh từ giống đực): Cồn, rượu cồn. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chất cồn nói chung hoặc đồ uống cồn.
  • Liqueur (danh từ giống cái): Rượu mùi, một loại thường đường hương liệu.
  • Eau-de-vie (danh từ giống cái): Rượu mạnh chưng cất từ trái cây (như cognac, calvados).
Từ đồng nghĩa
  • Alcool fort (danh từ): Rượu mạnh (nghĩa tương đương trực tiếp).
  • Boisson alcoolisée forte (cụm danh từ): Đồ uống cồn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spiritueux")

spiritueux

Les spiritueux sont rangés dans un bar bien éclairé.

tính từ
  1. nhiều cồn, độ cồn cao
    • Boissons spiritueuses
      đồ uống độ cồn cao
danh từ giống đực
  1. rượu nặng
    • Proscrire les spiritueux
      cấm rượu nặng