spiritueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều cồn, có độ cồn cao: Dùng để mô tả một loại đồ uống, chủ yếu là rượu, chứa hàm lượng cồn (ethanol) cao.
- Danh từ giống đực (số nhiều: les spiritueux):
- Rượu nặng, đồ uống có cồn mạnh: Chỉ chung các loại đồ uống có cồn được chưng cất, có độ cồn cao hơn rượu vang hoặc bia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La législation interdit la publicité pour les boissons spiritueuses. (Pháp luật cấm quảng cáo cho các loại đồ uống có độ cồn cao.)
- Cette liqueur est trop spiritueuse pour moi. (Loại rượu mùi này có cồn quá cao đối với tôi.)
Danh từ:
- Il a acheté plusieurs spiritueux à la boutique de vins. (Anh ấy đã mua một vài chai rượu nặng ở cửa hàng rượu.)
- La consommation excessive de spiritueux est dangereuse pour la santé. (Việc tiêu thụ quá nhiều rượu nặng nguy hiểm cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, "spiritueux" thường được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ toàn bộ nhóm sản phẩm rượu mạnh.
- La taxe sur les spiritueux a été augmentée. (Thuế đánh vào các loại rượu nặng đã được tăng lên.)
- Cụm từ "boisson spiritueuse" là thuật ngữ tiêu chuẩn trong phân loại đồ uống.
Biến thể và từ gần giống
- Spiritualité (danh từ giống cái): Tính tâm linh, đời sống tinh thần. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến rượu).
- Alcool (danh từ giống đực): Cồn, rượu cồn. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chất cồn nói chung hoặc đồ uống có cồn.
- Liqueur (danh từ giống cái): Rượu mùi, một loại thường có đường và hương liệu.
- Eau-de-vie (danh từ giống cái): Rượu mạnh chưng cất từ trái cây (như cognac, calvados).
Từ đồng nghĩa
- Alcool fort (danh từ): Rượu mạnh (nghĩa tương đương trực tiếp).
- Boisson alcoolisée forte (cụm danh từ): Đồ uống có cồn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spiritueux")
tính từ
- có nhiều cồn, có độ cồn cao
- Boissons spiritueusesđồ uống có độ cồn cao
danh từ giống đực
- rượu nặng
- Proscrire les spiritueuxcấm rượu nặng