spirituousness
/'spiritjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có chất rượu, tính chất chứa cồn: "spirituousness" chỉ đặc tính của một chất lỏng có chứa rượu (ethanol) hoặc cồn. Từ này mô tả bản chất của các đồ uống có cồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spirituousness of the beverage is clearly stated on the label. (Sự có chất rượu của đồ uống được ghi rõ trên nhãn.)
- They tested the liquid to confirm its spirituousness. (Họ đã kiểm tra chất lỏng để xác nhận tính chất chứa cồn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "degree of spirituousness": mức độ chứa cồn.
- The law regulates the degree of spirituousness in homemade liquors. (Luật pháp quy định mức độ chứa cồn trong các loại rượu tự nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirituous (adj): có chứa rượu, có cồn.
- Spirituous liquors are heavily taxed. (Các loại rượu có cồn bị đánh thuế nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Alcoholic content: hàm lượng cồn.
- Proof (trong ngữ cảnh đo lường rượu): độ cồn.
danh từ
- sự có chất rượu