spirivalve

/'spaiərivælv/
Học thuật
Thân thiện
spirivalve

A seashell with a spirivalve design rests on the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vỏ xoắn ốc: Mô tả đặc điểm của một số loài động vật thân mềm (như ốc) lớp vỏ bên ngoài hình xoắn ốc.
    • Xoắn ốc (vỏ ốc): Thuộc về hoặc hình dạng xoắn ốc, đặc biệt liên quan đến cấu trúc vỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil was identified as a spirivalve mollusk. (Hóa thạch được xác định một loài thân mềm vỏ xoắn ốc.)
    • The spirivalve structure is common in many gastropods. (Cấu trúc xoắn ốc (vỏ ốc) phổ biếnnhiều loài chân bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Spirivalve" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học như cổ sinh vật học, động vật học hoặc sinh học để mô tả chính xác hình thái vỏ.
    • Under the microscope, the spirivalve characteristics of the shell were clearly visible. (Dưới kính hiển vi, các đặc điểm vỏ xoắn ốc của lớp vỏ được nhìn thấy rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiral (adj/n): xoắn ốc, hình xoắn ốc (từ tổng quát hơn, không chỉ giới hạn cho vỏ).
  • Conchospiral (adj): (thuật ngữ chuyên sâu) chỉ sự xoắn ốc đặc trưng của vỏ một số loài.
Từ đồng nghĩa
  • Coiled-shelled: vỏ cuộn/xoắn.
  • Helicoid: dạng xoắn ốc (thường dùng trong hình học hoặc mô tả hình dáng chung).
spirivalve

A seashell with a spirivalve design rests on the sandy beach.

tính từ
  1. vỏ xoắn ốc
  2. xoắn ốc (vỏ ốc)