spirogyre

Học thuật
Thân thiện
spirogyre

Une spirogyre flotte dans une goutte d'eau observée au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tảo xoắn: Một chi tảo lục nước ngọt, thuộc ngành tảo lục (Chlorophyta), đặc điểmcác lục lạp (chất diệp lục) xếp thành hình xoắn ốc bên trong tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On observe souvent le spirogyre dans les eaux stagnantes. (Người ta thường quan sát thấy tảo xoắn trong các vùng nước đọng.)
    • Le spirogyre est un organisme unicellulaire formant de longs filaments. (Tảo xoắnmột sinh vật đơn bào tạo thành những sợi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại học: Từ "spirogyre" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ chính xác các loài thuộc chi . không cách dùng ẩn dụ hay thành ngữ phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
    • La reproduction du spirogyre peut être asexuée ou sexuée. (Sự sinh sản của tảo xoắn có thểvô tính hoặc hữu tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirogyra (danh từ, tiếng Latinh/Anh): Tên khoa học của chi tảo này, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành quốc tế.
  • Algue verte (cụm danh từ giống cái): Tảo lục - nhóm lớn hơn bao gồm tảo xoắn.
  • Algue filamenteuse (cụm danh từ giống cái): Tảo dạng sợi - mô tả hình thái của tảo xoắn.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chính xác này. Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể mô tảune algue à chlorophylle en spirale (một loại tảo chất diệp lục hình xoắn ốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "spirogyre".
spirogyre

Une spirogyre flotte dans une goutte d'eau observée au microscope.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) tảo xoắn