spirometry
/spaiə'rɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Phép đo chức năng hô hấp: Một xét nghiệm y tế dùng để đo lường lượng không khí một người có thể hít vào và thở ra, cũng như tốc độ thở. Nó là công cụ chính để đánh giá chức năng của phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered spirometry to check for asthma. (Bác sĩ yêu cầu thực hiện phép đo phế dung để kiểm tra bệnh hen suyễn.)
- Spirometry is a common test for diagnosing COPD. (Phép đo dung tích phổi là một xét nghiệm phổ biến để chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.)
- The results of the spirometry were within the normal range. (Kết quả của phép đo chức năng hô hấp nằm trong giới hạn bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng, "spirometry" thường được thảo luận cùng với các thông số cụ thể như FVC (Dung tích sống gắng sức) và FEV1 (Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên).
- The spirometry report showed a reduced FEV1/FVC ratio. (Báo cáo phép đo phế dung cho thấy tỷ lệ FEV1/FVC giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirometer (n): máy đo phế dung, dụng cụ dùng để thực hiện phép đo spirometry.
- The technician calibrated the spirometer before the test. (Kỹ thuật viên hiệu chuẩn máy đo phế dung trước khi làm xét nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Pulmonary function testing: Xét nghiệm chức năng phổi (đây là nhóm xét nghiệm rộng hơn, trong đó spirometry là một phần quan trọng).
danh từ
- (y học) phép đo dung tích phổi, phép đo phế dung