spironolactone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Spironolactone là một loại thuốc tổng hợp thuộc nhóm corticosteroid, thường được bán dưới tên thương mại Aldactone. Thuốc này được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp (cao huyết áp) và các tình trạng liên quan đến giữ nước trong cơ thể (phù nề), như suy tim hoặc xơ gan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed spironolactone to control my high blood pressure. (Bác sĩ đã kê đơn spironolactone để kiểm soát huyết áp cao của tôi.)
- Patients with heart failure often take spironolactone to reduce fluid retention. (Bệnh nhân suy tim thường uống spironolactone để giảm giữ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on spironolactone": đang sử dụng thuốc spironolactone.
- She has been on spironolactone for six months to treat her edema. (Cô ấy đã dùng spironolactone trong sáu tháng để điều trị phù nề.)
"spironolactone therapy": liệu pháp điều trị bằng spironolactone.
- Spironolactone therapy is effective for managing hyperaldosteronism. (Liệu pháp spironolactone hiệu quả trong việc quản lý chứng tăng aldosterone.)
Biến thể và từ gần giống
- Spironolactone (n): dạng thuốc gốc, không có biến thể phổ biến khác.
- Aldactone (n): tên thương mại của spironolactone.
- Aldactone is a brand name for spironolactone. (Aldactone là tên thương mại của spironolactone.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc lợi tiểu giữ kali (potassium-sparing diuretic): vì spironolactone hoạt động bằng cách ức chế hormone aldosterone, giúp thải natri và nước nhưng giữ lại kali.
- Thuốc đối kháng aldosterone (aldosterone antagonist): mô tả cơ chế hoạt động của thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take spironolactone: uống spironolactone.
- You should take spironolactone with food to avoid stomach upset. (Bạn nên uống spironolactone cùng với thức ăn để tránh khó chịu dạ dày.)
Prescribe spironolactone: kê đơn spironolactone.
- The cardiologist prescribed spironolactone for his patient's heart condition. (Bác sĩ tim mạch đã kê đơn spironolactone cho tình trạng tim của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Spironolactone as a diuretic: spironolactone như một thuốc lợi tiểu.
- Spironolactone is often used as a diuretic in combination with other drugs. (Spironolactone thường được dùng như một thuốc lợi tiểu kết hợp với các loại thuốc khác.)