spit up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ợ, trớ (thức ăn hoặc chất lỏng): "spit up" được dùng chủ yếu để chỉ hành động trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏhoặc trớ ra một lượng nhỏ sữa hoặc thức ăn từ dạ dày lên miệng. Đây hiện tượng phổ biến thường không nguy hiểm. - Khạc ra, nhổ ra (đờm, nước bọt): Trong ngữ cảnh y tế, "spit up" còn có nghĩa khạc hoặc nhổ ra chất lỏng từ phổi hoặc cổ họng, như đờm hoặc nước bọt.

dụ sử dụng
  • Nghĩa trớ (thức ăn):

    • The baby often spits up a little milk after feeding. (Em bé thường trớ một ít sữa sau khi .)
    • Don't worry, it's normal for infants to spit up occasionally. (Đừng lo, việc trẻ sơ sinh thỉnh thoảng trớ bình thường.)
  • Nghĩa khạc ra (đờm):

    • He coughed and spit up some phlegm. (Anh ấy ho khạc ra một ít đờm.)
    • The doctor asked him to spit up into a cup for testing. (Bác sĩ yêu cầu anh ấy khạc đờm vào cốc để xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spit up blood": khạc ra máu.

    • If you spit up blood, you should see a doctor immediately. (Nếu bạn khạc ra máu, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức.)
  • "Spit up on something": trớ hoặc khạc lên vật đó.

    • The baby spat up on my new shirt. (Em bé trớ lên chiếc áo sơ mi mới của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spit-up (danh từ): chất trớ ra (thường dùng cho trẻ sơ sinh).

    • I need to clean up the spit-up from the carpet. (Tôi cần lau sạch chất trớ trên thảm.)
  • Spit (động từ): nhổ, khạc (hành động chung, không nhất thiết từ dạ dày).

    • He spat on the ground. (Anh ấy nhổ nước bọt xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Regurgitate: trớ, nôn ra (thường dùng trong y học hoặc mô tả chính xác hơn).

    • The baby regurgitated a small amount of milk. (Em bé trớ ra một lượng nhỏ sữa.)
  • Cough up: khạc ra (thường dùng cho đờm hoặc chất lỏng từ phổi).

    • He coughed up some mucus. (Anh ấy khạc ra một ít chất nhầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spit out: nhổ ra (thường thức ăn hoặc vật lạ trong miệng).

    • The child spat out the bitter medicine. (Đứa trẻ nhổ ra viên thuốc đắng.)
  • Spit at: nhổ vào (ai đó hoặc vật đó).

    • It is rude to spit at someone. (Nhổ vào ai đó thô lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Spit it out: nói ra đi, đừng ngại ngùng.
    • Come on, spit it out! What did you see? (Nào, nói ra đi! Cậu đã thấy ?)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống