spitdevil
/'spit,devil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo (để đốt): Một loại pháo nhỏ, thường phát ra tia lửa hoặc tiếng nổ nhỏ khi đốt, dùng để giải trí, đặc biệt là trong các dịp lễ hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children lit a spitdevil on the pavement. (Bọn trẻ đốt một cái pháo trên vỉa hè.)
- He bought a pack of spitdevils for the New Year celebration. (Anh ấy mua một gói pháo để ăn mừng năm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Spitfire (danh từ): Một từ cũ có nghĩa tương tự, cũng chỉ loại pháo để đốt này.
danh từ
- pháo (để đốt) ((cũng) spitfire)