splanchnicectomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật cắt dây thần kinh tạng: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học nhằm cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dây thần kinh tạng (dây thần kinh thuộc hệ thần kinh tự chủ chi phối các cơ quan nội tạng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La splanchnicectomie est parfois utilisée pour soulager des douleurs abdominales chroniques. (Thủ thuật cắt dây thần kinh tạng đôi khi được sử dụng để làm giảm các cơn đau bụng mãn tính.)
- Le médecin a expliqué les risques potentiels de la splanchnicectomie. (Bác sĩ đã giải thích những rủi ro tiềm ẩn của thủ thuật cắt dây thần kinh tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "subir une splanchnicectomie": trải qua một cuộc phẫu thuật cắt dây thần kinh tạng.
- Le patient a dû subir une splanchnicectomie pour traiter son hyperhidrose. (Bệnh nhân đã phải trải qua một cuộc phẫu thuật cắt dây thần kinh tạng để điều trị chứng tăng tiết mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
Splanchnique (adj): (thuộc về) tạng, nội tạng.
- Le système nerveux splanchnique. (Hệ thần kinh tạng.)
Splanchnologie (n.f): (giải phẫu học) tạng học, môn nghiên cứu về các cơ quan nội tạng.
Từ đồng nghĩa
- Sympathectomie splanchnique: cắt hạch giao cảm tạng (một thủ thuật tương tự hoặc có liên quan).
- Neurolyse splanchnique: thủ thuật hủy dây thần kinh tạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cắt dây thần kinh tạng