splanchnology
/splæɳk'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tạng phủ học: Một chuyên ngành của giải phẫu học nghiên cứu về các cơ quan nội tạng (tạng phủ) của cơ thể, đặc biệt là các cơ quan trong các khoang như ngực, bụng và chậu hông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Splanchnology is a branch of anatomy. (Tạng phủ học là một nhánh của giải phẫu học.)
- The medical student is studying splanchnology this semester. (Sinh viên y khoa đang học môn tạng phủ học học kỳ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, sách giáo khoa giải phẫu và các bối cảnh học thuật chuyên sâu để chỉ việc nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và tổ chức của các cơ quan nội tạng.
Biến thể và từ gần giống
- Splanchnic (adj): (thuộc) tạng phủ, nội tạng.
- The splanchnic nerves are part of the autonomic nervous system. (Các dây thần kinh tạng là một phần của hệ thần kinh tự chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Viscerology: Nội tạng học (một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
danh từ
- tạng phủ học