splash headline

/'splæʃ'hedlain/
Học thuật
Thân thiện
splash headline

A bold splash headline announces the day's top news story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm: Một tiêu đề báo chí được trình bày với kích thước rất lớn kiểu chữ đậm, thường chiếm phần lớn không gian trang nhất, nhằm thu hút sự chú ý tối đa của người đọc.
    • Đầu đề giật gân: Một tiêu đề được cố tình viết theo cách gây sốc, kích động hoặc tò mò, thường đi kèm với cách trình bày nổi bật, để lôi kéo người đọc mua báo hoặc nhấp vào bài viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper used a splash headline to announce the election results. (Tờ báo đã sử dụng một đầu đề in to để công bố kết quả bầu cử.)
    • That splash headline about the celebrity scandal caught everyone's attention. (Đầu đề giật gân về vụ bê bối của người nổi tiếng đó đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a splash headline": đăng/đưa một đầu đề nổi bật, giật gân.
    • The tabloid decided to run a splash headline about the mysterious event. (Tờ báo lá cải quyết định đăng một đầu đề giật gân về sự kiện bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Headline (n): tiêu đề, đầu đề (nghĩa chung).
    • The headline of the article was concise. (Tiêu đề của bài báo rất ngắn gọn.)
  • Banner headline (n): đầu đề dạng banner, trải dài ngang trang báo (một dạng cụ thể của splash headline).
  • Screamer (n, lóng): đầu đề giật gân, lớn (cách gọi thông tục).
Từ đồng nghĩa
  • Banner: đầu đề lớn.
  • Streamer: đầu đề dài (trải ngang trang).
  • Scarehead: đầu đề giật gân (nhấn mạnh tính giật gân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "splash headline")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "splash headline")

splash headline

A bold splash headline announces the day's top news story.

danh từ
  1. đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm (để khiến cho người đọc chú ý); đầu đề giật gân