splash-board

/'splæʃbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
splash-board

The car's splash-board keeps mud off the bicycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm chắn bùn, tấm chắn nước: Một tấm ván hoặc tấm kim loại được lắp đặt, đặc biệt trên xe ngựa, xe đạp hoặc các phương tiện khác, để ngăn bùn hoặc nước bắn lên từ bánh xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old carriage was fitted with a wooden splash-board to protect the passengers. (Cỗ xe ngựa được lắp một tấm chắn bùn bằng gỗ để bảo vệ hành khách.)
    • Mud from the road hit the splash-board. (Bùn từ đường bắn vào tấm chắn bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả các phương tiện cổ điển, nơi tấm chắn một bộ phận thiết yếu để giữ sạch sẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Mudguard (n): Chắn bùn (thường dùng cho xe đạp, xe máy).
  • Fender (n): chắn bùn (thường dùng cho ô tô, tàu thuyền).
Từ đồng nghĩa
  • Mudguard: Tấm chắn bùn.
  • Guard: Tấm chắn, tấm bảo vệ.
splash-board

The car's splash-board keeps mud off the bicycle.

danh từ
  1. cái chắn bùn