splash-down

/'splæʃdaun/
Học thuật
Thân thiện
splash-down

A spacecraft makes a splash-down in the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hạ cánh xuống nước: Chỉ hành động một con tàu vũ trụ hoặc khoang đổ bộ trở về bầu khí quyển Trái Đất hạ xuống một vùng nước (thường đại dương) một cách kiểm soát. Đây phương pháp hạ cánh phổ biến trong các chương trình không gian ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Apollo 11 mission ended with a successful splash-down in the Pacific Ocean. (Sứ mệnh Apollo 11 kết thúc với một lần hạ cánh xuống nước thành côngThái Bình Dương.)
    • NASA coordinated a recovery team for the capsule's splash-down. (NASA đã phối hợp một đội cứu hộ cho lần hạ cánh xuống nước của khoang tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a splash-down": thực hiện việc hạ cánh xuống nước.
    • The spacecraft is scheduled to make its splash-down at 14:00 UTC. (Tàu vũ trụ dự kiến sẽ thực hiện hạ cánh xuống nước lúc 14:00 giờ UTC.)
Biến thể từ gần giống
  • Splash down (động từ): hạ cánh xuống nước.
    • The capsule will splash down in the ocean. (Khoang tàu sẽ hạ cánh xuống đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Water landing: hạ cánh xuống nước (có thể dùng cho máy bay hoặc tàu vũ trụ, mang tính tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào ngoài biến thể động từ "splash down" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "splash-down".)

splash-down

A spacecraft makes a splash-down in the ocean.

danh từ
  1. sự hạ xuống nước (của con tàu vũ trụ)