splashboard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm chắn bùn, tấm chắn nước: "splashboard" là một tấm hoặc bảng bảo vệ, thường được gắn phía trước hoặc bên hông xe cộ, thuyền bè, để ngăn nước, bùn hoặc bụi bẩn bắn lên người ngồi trên phương tiện.
- Tấm ván chắn sóng (trên thuyền): Trong hàng hải, "splashboard" là một tấm ván rộng đặt dọc theo mạn thuyền để ngăn nước tràn vào khoang.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe ngựa cũ có một tấm chắn bùn bằng gỗ để giữ bùn không bắn vào người đánh xe.)
- (Tấm chắn nước của xuồng đã bảo vệ hành khách khỏi nước bắn tung tóe khi qua ghềnh thác.)
- (Anh ấy lắp một tấm chắn bùn bằng kim loại trên xe máy của mình để giảm bùn bám vào quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a splashboard": đóng vai trò như một tấm chắn bảo vệ.
- The plastic sheet acted as a splashboard, preventing paint from splattering on the floor. (Tấm nhựa đóng vai trò như một tấm chắn, ngăn sơn bắn tung tóe xuống sàn nhà.)
"a splashboard of a vehicle": tấm chắn bùn của một phương tiện.
- The splashboard of the vintage car was intricately carved with decorative patterns. (Tấm chắn bùn của chiếc xe cổ được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Splash guard (danh từ): tấm chắn nước, tấm chắn bùn (thường dùng trong kỹ thuật ô tô hoặc thiết bị gia dụng).
- The sink has a splash guard to keep water from splashing onto the counter. (Bồn rửa có tấm chắn nước để giữ nước không bắn lên mặt bàn.)
- Mudguard (danh từ): tấm chắn bùn (thường dùng cho xe đạp hoặc xe máy).
- The bicycle's mudguard kept the rider's back clean. (Tấm chắn bùn của xe đạp giữ cho lưng người lái sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Dash: tấm chắn phía trước (thường dùng trong ngữ cảnh xe ngựa hoặc thuyền).
- Fender: tấm chắn bùn (dùng phổ biến cho ô tô, xe đạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Splash up: bắn nước lên (thường dùng với nghĩa "splashboard" ngăn chặn hành động này).
- The car drove through a puddle, splashing up mud that the splashboard caught. (Chiếc xe chạy qua vũng nước, bắn bùn lên và tấm chắn bùn đã hứng lại.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the splash away: tránh xa nước bắn (ám chỉ chức năng của splashboard).
- He used a large umbrella as a makeshift splashboard to keep the splash away from his laptop. (Anh ấy dùng một chiếc ô lớn làm tấm chắn tạm thời để tránh nước bắn vào máy tính xách tay.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "splashboard"