splashdown

splashdown

The spacecraft makes a safe splashdown in the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Sự đáp xuống biển (của tàu vũ trụ) vào cuối chuyến bay không gian.

dụ sử dụng
  • (Sự đáp xuống biển của khoang Apollo một khoảnh khắc lịch sử.)
  • (Các kỹ sư theo dõi sự đáp xuống biển một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn cho phi hành đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a splashdown": thực hiện một đáp xuống biển.
    • The spacecraft performed a successful splashdown in the Pacific Ocean. (Tàu vũ trụ đã thực hiện một đáp xuống biển thành côngThái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Splash down (cụm động từ): đáp xuống biển (hành động).
    • The capsule is scheduled to splash down at 10 a.m. (Khoang được lên kế hoạch đáp xuống biển lúc 10 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Water landing: hạ cánh xuống nước (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho máy bay hoặc tàu vũ trụ).
  • Ocean touchdown: chạm xuống đại dương (thường dùng trong bối cảnh không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp ngoài "splash down" đã nêutrên.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "splashdown".)

Từ chứa "splashdown"