spleen
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
spleen
spleen
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "spleen"
acute lymphoblastic leukemia
acute lymphocytic leukemia
arteria lienalis
banti's disease
banti's syndrome
black bile
cooley's anaemia
cooley's anemia
ferritin
fixed phagocyte
hodgkin's disease
hypersplenism
involvement
lienal
lienal artery
lymphopoiesis
malignant hypertension
melancholy
portal hypertension
splenectomy
splenetic
splenic
splenic artery
splenic vein
splenitis
splenomegaly
thalassaemia major
thalassemia major
trabecula
vena lienalis
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...