spleenish
/'spli:nful/ Cách viết khác : (spleenish) /'spli:niʃ/ (spleeny) /'spli:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- U uất, chán nản, u buồn: Trạng thái tâm lý nặng nề, ảm đạm, thiếu sức sống và niềm vui.
- Buồn bực, cáu kỉnh: Cảm giác khó chịu, dễ nổi nóng hoặc bực bội.
- Hằn học; bực tức: Thái độ hoặc cảm xúc mang tính oán giận, tức giận sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After hearing the bad news, he fell into a spleenish mood for days. (Sau khi nghe tin xấu, anh ấy rơi vào tâm trạng u uất trong nhiều ngày.)
- The constant rain made her feel spleenish and irritable. (Cơn mưa triền miên khiến cô ấy cảm thấy buồn bực và dễ cáu kỉnh.)
- His criticism was met with a spleenish glare. (Lời chỉ trích của anh ta đã nhận lại một cái nhìn hằn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spleenish humor": chỉ một loại khiếu hài hước chua chát, châm biếm hoặc xuất phát từ sự u uất.
- The novelist was known for his spleenish humor. (Nhà văn nổi tiếng với khiếu hài hước chua chát.)
Biến thể và từ gần giống
- Spleeny (tính từ): (cách viết/biến thể khác) có nghĩa tương tự như "spleenish".
- Spleenful (tính từ): (cách viết/biến thể khác) có nghĩa tương tự như "spleenish".
- Spleen (danh từ): lá lách; (nghĩa cổ/ văn chương) sự u uất, cơn giận dữ.
Từ đồng nghĩa
- Melancholy: u sầu, u buồn.
- Morose: ủ rũ, cáu kỉnh.
- Splenetic: (từ đồng nghĩa gần nhất) cáu kỉnh, hằn học, hay giận dữ.
- Irritable: dễ cáu kỉnh, dễ bực tức.
- Sullen: ủ ê, hờn dỗi.
Từ trái nghĩa
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
- Good-humored: vui tính, tốt bụng.
- Contented: hài lòng, mãn nguyện.
Lưu ý
- Từ "spleenish" là một từ tương đối cổ và ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương cổ điển.
- Nghĩa của từ bắt nguồn từ thuyết thể dịch cổ, trong đó "spleen" (lá lách) được cho là nơi sản sinh ra sự u uất và giận dữ.
tính từ
- u uất, chán nản, u buồn, buồn bực
- hằn học; bực tức