spleenwort
/'spli:nwə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tổ diều: Một loại cây dương xỉ thuộc chi Asplenium, thường mọc trên đá hoặc ở các vách núi ẩm ướt. Tên gọi này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng cây có thể chữa các bệnh về lá lách (spleen).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The botanist discovered a rare species of spleenwort growing on the limestone cliff. (Nhà thực vật học đã phát hiện một loài cây tổ diều quý hiếm mọc trên vách đá vôi.)
- Spleenwort is often found in shady, moist environments. (Cây tổ diều thường được tìm thấy ở những môi trường râm mát và ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật học: Từ "spleenwort" thường đi kèm với tên loài cụ thể để chỉ các cây dương xỉ khác nhau trong chi .
- The Maidenhair Spleenwort (Asplenium trichomanes) is a common fern in temperate regions. (Cây tổ diều tóc tiên là một loài dương xỉ phổ biến ở vùng ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Asplenium (n): Tên chi thực vật học của cây tổ diều.
- Fern (n): Dương xỉ, là nhóm thực vật rộng hơn mà spleenwort thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng cụm từ mô tả như "một loài dương xỉ thuộc chi Asplenium".
danh từ
- (thực vật học) cây tổ diều (thuộc loại dương xỉ)