spleenwort

/'spli:nwə:t/
Học thuật
Thân thiện
spleenwort

A delicate spleenwort fern grows from a crack in a mossy stone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tổ diều: Một loại cây dương xỉ thuộc chi Asplenium, thường mọc trên đá hoặccác vách núi ẩm ướt. Tên gọi này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng cây có thể chữa các bệnh về lá lách (spleen).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The botanist discovered a rare species of spleenwort growing on the limestone cliff. (Nhà thực vật học đã phát hiện một loài cây tổ diều quý hiếm mọc trên vách đá vôi.)
    • Spleenwort is often found in shady, moist environments. (Cây tổ diều thường được tìm thấynhững môi trường râm mát ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: Từ "spleenwort" thường đi kèm với tên loài cụ thể để chỉ các cây dương xỉ khác nhau trong chi .
    • The Maidenhair Spleenwort (Asplenium trichomanes) is a common fern in temperate regions. (Cây tổ diều tóc tiên một loài dương xỉ phổ biếnvùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Asplenium (n): Tên chi thực vật học của cây tổ diều.
  • Fern (n): Dương xỉ, nhóm thực vật rộng hơn spleenwort thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng cụm từ mô tả như "một loài dương xỉ thuộc chi Asplenium".
spleenwort

A delicate spleenwort fern grows from a crack in a mossy stone.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tổ diều (thuộc loại dương xỉ)

Từ chứa "spleenwort"