splenalgia

/'spli:nældʤiə/
Học thuật
Thân thiện
splenalgia

A patient points to their left side while describing splenalgia to a doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đau lách: "splenalgia" một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đaulách, một cơ quan nằm trongbụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with splenalgia after complaining of persistent left upper abdominal pain. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh đau lách sau khi than phiền về cơn đau dai dẳngvùng bụng trên bên trái.)
    • Splenalgia can be a symptom of various underlying conditions, such as infections or trauma. (Bệnh đau lách có thể triệu chứng của nhiều tình trạng bệnh tiềm ẩn, chẳng hạn như nhiễm trùng hoặc chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, hồ sơ bệnh án trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế.
    • The doctor noted "splenalgia" in the clinical notes to describe the spleen pain. (Bác sĩ ghi chú "splenalgia" trong hồ sơ lâm sàng để mô tả cơn đaulách.)
Biến thể từ gần giống
  • Splenic (adj): thuộc về lách.
    • Splenic injury (Chấn thương lách).
  • Splenitis (n): viêm lách.
  • Splenomegaly (n): chứng lách to.
Từ đồng nghĩa
  • Spleen pain: đau lách (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ y học chính thức).
splenalgia

A patient points to their left side while describing splenalgia to a doctor.

danh từ
  1. (y học) bệnh đau lách