splenalgic
/spli:'nældʤik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chứng đau lách: "splenalgic" là một thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng đau ở lách hoặc có liên quan đến cơn đau lách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient presented with splenalgic symptoms. (Bệnh nhân có các triệu chứng đau lách.)
- A splenalgic pain can be a sign of an underlying condition. (Cơn đau lách có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "splenalgic tenderness": sự đau nhói khi ấn vào vùng lách.
- The examination revealed splenalgic tenderness in the left upper quadrant. (Việc kiểm tra cho thấy có sự đau nhói khi ấn vào vùng lách ở góc phần tư phía trên bên trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Splenalgia (n): chứng đau lách.
- Splenalgia is the medical term for pain in the spleen. (Splenalgia là thuật ngữ y học chỉ chứng đau ở lách.)
Từ đồng nghĩa
- Splenic pain: cơn đau lách (cụm từ mô tả thông thường hơn).
tính từ
- (y học) đau lách