splenetical
/spli'netik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- U uất, chán nản, buồn bực: Trạng thái tinh thần ảm đạm, hay cáu kỉnh và bi quan.
- (Thuộc) lách, (thuộc) tỳ: Liên quan đến lá lách, một cơ quan trong cơ thể (nghĩa cổ, ít dùng trong y học hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the loss, he fell into a splenetical mood for weeks. (Sau thất bại, anh ta rơi vào tâm trạng u uất trong nhiều tuần.)
- The old medical text described a "splenetical humour". (Văn bản y học cổ mô tả một "dịch thể thuộc lách".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Splenetical humour": Một khái niệm y học cổ, cho rằng lá lách tiết ra một chất dịch (dịch đen) gây ra u sầu, trầm cảm.
- According to ancient physicians, an excess of splenetical humour caused melancholy. (Theo các thầy thuốc cổ đại, sự dư thừa dịch thể từ lách gây ra chứng u sầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Splenetic (adj): Cách viết khác, cùng nghĩa với "splenetical".
- Spleen (n):
- Lá lách.
- Sự u uất, cơn giận dữ (nghĩa bóng).
- He vented his spleen on his poor assistant. (Anh ta trút cơn giận lên người trợ lý tội nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Melancholy: u sầu, buồn bã.
- Morose: ảm đạm, hay cáu kỉnh.
- Atrabilious: (từ cổ) có tính chất u uất, bi quan.
Lưu ý
- Từ cổ/Hiếm dùng: "Splenetical" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc văn bản y học cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như melancholy, morose, hoặc sullen được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý "u uất, buồn bực".
- Nghĩa y học cổ: Nghĩa liên quan đến lá lách bắt nguồn từ thuyết "humourism" (thuyết thể dịch) cổ đại, nay đã lỗi thời.
tính từ+ Cách viết khác : (splenetical)
- (thuộc) lách, (thuộc) tỳ
- u uất, chán nản u buồn, buồn bực
danh từ
- (y học) thuốc chữ bệnh đau lách
- (y học) người bị đau lách
- người hay u buồn, người hay buồn bực