splenial
/'spli:niəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Dùng để nẹp: "Splenial" mô tả một vật dụng hoặc thiết bị có chức năng dùng để nẹp, cố định một bộ phận.
- (Giải phẫu học) (Thuộc) cơ gối: Trong giải phẫu, "splenial" là thuật ngữ chỉ một cơ cụ thể ở vùng đầu, được gọi là cơ gối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon applied a splenial bandage to immobilize the jaw. (Bác sĩ phẫu thuật đã băng một loại băng dùng để nẹp để cố định hàm.)
- The splenial muscle is involved in the movement of the lower jaw. (Cơ gối có liên quan đến cử động của hàm dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học chuyên ngành: Thuật ngữ "splenial" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu hoặc phẫu thuật để mô tả chính xác vị trí và chức năng.
- The fracture required a splenial fixation device. (Vết gãy xương đòi hỏi một thiết bị cố định dùng để nẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Splenius (danh từ): Một cơ khác ở cổ và lưng.
- The splenius capitis is a muscle at the back of the neck. (Cơ chẩm bản là một cơ ở phía sau cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa y học):
- Immobilizing: dùng để cố định.
- Tính từ (nghĩa giải phẫu):
Lưu ý
- "Splenial" là một thuật ngữ chuyên ngành rất hiếm gặp trong tiếng Anh thông dụng. Người học chỉ cần gặp và hiểu nghĩa của nó trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu học.
tính từ
- (y học) dùng để nẹp
- (giải phẫu) (thuộc) cơ gối