splenii
/'spli:niəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: splenii):
- (Giải phẫu học) Cơ gối: Một cơ nhỏ, dài và mỏng nằm ở mặt sau của đầu gối, hỗ trợ cho việc gập đầu gối và xoay cẳng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The splenii are part of the hamstring muscle group. (Các cơ gối là một phần của nhóm cơ kheo.)
- An injury to the splenius can cause pain behind the knee. (Chấn thương ở cơ gối có thể gây đau phía sau đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về giải phẫu học, y học hoặc thể thao.
- "Splenius muscle": thường là cách gọi đầy đủ hơn trong y văn để phân biệt với các cơ khác.
Biến thể và từ gần giống
- Splenius (n): Dạng số ít của "splenii".
- Hamstring (n): Gân kheo, nhóm cơ ở mặt sau đùi mà cơ gối là một phần.
- Popliteus (n): Tên gọi khác, chính xác hơn cho cơ này trong giải phẫu học hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Popliteus muscle: Cơ kheo (tên gọi giải phẫu học chính thức).
- (Không có từ đồng nghĩa phổ thông): Đây là một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể.
Lưu ý
- "Splenii" là một thuật ngữ giải phẫu cổ, ít được sử dụng trong y học hiện đại. Tên gọi phổ biến và chính xác ngày nay là "popliteus muscle".
- Từ này không có cách sử dụng phổ thông, thành ngữ hay cụm động từ đi kèm.
danh từ, số nhiều splenii
- (giải phẫu) cơ gối