splenitis

/spli'naitis/
Học thuật
Thân thiện
splenitis

A doctor examines a patient's abdomen for signs of splenitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm lách: Tình trạng viêm nhiễm xảy ralá lách, một cơ quan nằm trongbụng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch lọc máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with acute splenitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm lách cấp tính.)
    • Splenitis can cause pain in the upper left abdomen. (Viêm lách có thể gây đauvùng bụng trên bên trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc tài liệu chuyên môn để mô tả chính xác tình trạng bệnh của lá lách.
Biến thể từ gần giống
  • Splenic (adj): thuộc về lá lách.
    • Splenic injury (Chấn thương lách).
  • Splenomegaly (n): chứng lách to, phì đại lá lách (đây một tình trạng khác, có thể hậu quả của viêm lách mạn tính).
Từ đồng nghĩa
  • Lách viêm: Cách gọi khác bằng tiếng Việt cho cùng tình trạng bệnh .
splenitis

A doctor examines a patient's abdomen for signs of splenitis.

danh từ
  1. (y học) viêm lách