splenization

/,spleni'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
splenization

A doctor examines an X-ray showing splenization of the lung.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự lách hóa: Một quá trình bệnh trong đó phổi bị biến đổi, trở nên giống với của lách (tỳ) về mặt cấu trúc đôi khi chức năng. Đây thường hậu quả của tình trạng viêm nhiễm hoặc sung huyết mãn tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chronic inflammation can lead to splenization of the lung tissue. (Viêm mãn tính có thể dẫn đến sự lách hóa của phổi.)
    • The autopsy revealed signs of pulmonary splenization. (Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy dấu hiệu của sự lách hóa phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y học, giải phẫu bệnh hoặc các tài liệu học thuật chuyên ngành để mô tả một thay đổi bệnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Splenize (động từ): Làm cho trở nên giống lách, gây ra sự lách hóa.
    • The disease process can splenize the affected organ. (Quá trình bệnh có thể làm cho cơ quan bị ảnh hưởng trở nên giống lách.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả: "sự biến đổi phổi thành dạng giống lách".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
splenization

A doctor examines an X-ray showing splenization of the lung.

danh từ
  1. (y học) sự lách hoá (của phổi)