splenization
/,spleni'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự lách hóa: Một quá trình bệnh lý trong đó mô phổi bị biến đổi, trở nên giống với mô của lách (tỳ) về mặt cấu trúc và đôi khi là chức năng. Đây thường là hậu quả của tình trạng viêm nhiễm hoặc sung huyết mãn tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chronic inflammation can lead to splenization of the lung tissue. (Viêm mãn tính có thể dẫn đến sự lách hóa của mô phổi.)
- The autopsy revealed signs of pulmonary splenization. (Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy dấu hiệu của sự lách hóa phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y học, giải phẫu bệnh hoặc các tài liệu học thuật chuyên ngành để mô tả một thay đổi bệnh lý cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Splenize (động từ): Làm cho trở nên giống lách, gây ra sự lách hóa.
- The disease process can splenize the affected organ. (Quá trình bệnh có thể làm cho cơ quan bị ảnh hưởng trở nên giống lách.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả: "sự biến đổi mô phổi thành dạng giống lách".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
danh từ
- (y học) sự lách hoá (của phổi)