splenology

/spli'nɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
splenology

A medical student examines a detailed anatomical chart of the human spleen during a lesson on splenology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn học về lách: "Splenology" một thuật ngữ y học, chỉ một chuyên ngành nghiên cứu về lá lách, bao gồm cấu trúc, chức năng, các bệnh phương pháp điều trị liên quan đến cơ quan này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His research in splenology has contributed to new treatments for spleen disorders. (Nghiên cứu của ông ấy trong môn học về lách đã đóng góp vào các phương pháp điều trị mới cho các rối loạnlách.)
    • The conference featured a special session on advances in splenology. (Hội nghị một phiên chuyên đề về những tiến bộ trong môn học về lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, nghiên cứu y khoa các hội nghị chuyên ngành. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Splenic (adj): thuộc về lá lách.
    • The splenic artery supplies blood to the spleen. (Động mạch lách cung cấp máu cho lá lách.)
  • Splenectomy (n): thủ thuật cắt bỏ lá lách.
    • The patient underwent a splenectomy after the accident. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ lá lách sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Study of the spleen: môn nghiên cứu về lách. (Đây một cụm từ giải thích nghĩa hơn một từ đồng nghĩa chính xác, "splenology" một thuật ngữ chuyên môn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "splenology".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "splenology".
splenology

A medical student examines a detailed anatomical chart of the human spleen during a lesson on splenology.

danh từ
  1. (y học) môn học về lách