splenotomy
/splə'nɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ thuật mở lách: Trong y học, đây là một thủ thuật phẫu thuật nhằm mở hoặc rạch lá lách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon performed a splenotomy to drain the abscess. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở lách để dẫn lưu ổ áp xe.)
- Splenotomy is a rarely indicated procedure. (Thủ thuật mở lách là một phương pháp ít khi được chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exploratory splenotomy": Thủ thuật mở lách thăm dò, thường được thực hiện để chẩn đoán.
- An exploratory splenotomy was necessary to determine the cause of the internal bleeding. (Một thủ thuật mở lách thăm dò là cần thiết để xác định nguyên nhân chảy máu bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Splenectomy (n): Thủ thuật cắt bỏ lá lách.
- A splenectomy is more common than a splenotomy. (Thủ thuật cắt bỏ lá lách phổ biến hơn thủ thuật mở lách.)
Từ đồng nghĩa
- Splenic incision: Đường rạch vào lách (cụm từ mô tả kỹ thuật).
danh từ
- (y học) thủ thuật mở lách