splicer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị nối: "splicer" là một thiết bị cơ khí dùng để nối hai mảnh giấy, phim ảnh hoặc băng từ lại với nhau.
- Thợ nối dây: "splicer" cũng chỉ người thợ chuyên nối các sợi dây thừng bằng cách đan xen các sợi với nhau.
- Thợ mộc nối gỗ: Trong ngành mộc, "splicer" là người thợ nối các mảnh gỗ lại với nhau bằng kỹ thuật ghép nối.
Ví dụ sử dụng
Thiết bị nối:
- The film editor used a splicer to join the two reels. (Người biên tập phim đã dùng một thiết bị nối để ghép hai cuộn phim lại với nhau.)
Thợ nối dây:
- The rope splicer skillfully interweaved the strands to create a strong joint. (Người thợ nối dây thừng đã khéo léo đan xen các sợi để tạo ra một mối nối chắc chắn.)
Thợ mộc nối gỗ:
- A skilled wood splicer can join pieces of wood seamlessly. (Một người thợ mộc nối gỗ lành nghề có thể ghép các mảnh gỗ lại với nhau một cách liền mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"film splicer": thiết bị nối phim chuyên dụng.
- The film splicer is essential for editing analog movies. (Thiết bị nối phim là công cụ thiết yếu để chỉnh sửa phim analog.)
"tape splicer": thiết bị nối băng từ.
- Audio engineers use a tape splicer to repair damaged magnetic tapes. (Kỹ sư âm thanh sử dụng thiết bị nối băng từ để sửa chữa các băng từ bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Splice (động từ/danh từ): hành động nối hoặc mối nối.
- The rope was repaired with a strong splice. (Sợi dây đã được sửa chữa bằng một mối nối chắc chắn.)
Unspliced (tính từ): chưa được nối.
- The unspliced film reels were stored separately. (Các cuộn phim chưa được nối đã được cất giữ riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Joiner: thợ nối (thường dùng trong mộc).
- Coupler: thiết bị ghép nối (dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Splice together: nối lại với nhau.
- The technician spliced together the two cables. (Kỹ thuật viên đã nối hai sợi cáp lại với nhau.)
Splice in: chèn vào (một đoạn phim hoặc băng).
- They spliced in an extra scene at the end of the movie. (Họ đã chèn thêm một cảnh vào cuối bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
- Get spliced (tiếng lóng): kết hôn.
- They finally got spliced after years of dating. (Họ cuối cùng đã kết hôn sau nhiều năm hẹn hò.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống