sublessor
/'sʌble'sɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cho thuê lại: Một cá nhân hoặc tổ chức (người thuê chính) cho một bên thứ ba (người thuê phụ) thuê lại toàn bộ hoặc một phần tài sản mà họ đang thuê từ chủ sở hữu (người cho thuê chính). Hành động này được thực hiện thông qua một hợp đồng thuê phụ (sublease).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The original tenant became the sublessor when he rented the apartment to a student. (Người thuê ban đầu đã trở thành người cho thuê lại khi anh ta cho một sinh viên thuê căn hộ.)
- As the sublessor, she is responsible for ensuring the sublessee follows the main lease terms. (Là người cho thuê lại, cô ấy có trách nhiệm đảm bảo người thuê phụ tuân theo các điều khoản của hợp đồng thuê chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vai trò pháp lý: "Sublessor" là một thuật ngữ pháp lý cụ thể trong luật bất động sản và hợp đồng. Người cho thuê lại vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng với chủ nhà (người cho thuê chính) về mọi nghĩa vụ trong hợp đồng thuê gốc.
- Trong hợp đồng: Từ này thường xuất hiện trong các điều khoản của hợp đồng thuê phụ để xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên.
Biến thể và từ gần giống
- Sublease (n): Hợp đồng cho thuê lại; (v): hành động cho thuê lại.
- He signed a sublease for six months. (Anh ấy đã ký hợp đồng thuê lại trong sáu tháng.)
- Sublessee (n): Người thuê lại (bên thuê từ người cho thuê lại).
- The sublessee must pay rent directly to the sublessor. (Người thuê lại phải trả tiền thuê trực tiếp cho người cho thuê lại.)
- Lessor (n): Người cho thuê (chủ nhà, chủ sở hữu cho người thuê chính thuê).
- Lessee (n): Người thuê (người thuê chính từ chủ nhà).
Từ đồng nghĩa
- Người cho thuê phụ: Cách gọi khác, ít trang trọng hơn.
- Người chuyển nhượng hợp đồng thuê (trong một số ngữ cảnh pháp lý cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sublessor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sublessor")
danh từ
- người cho thuê lại