splinter party
/'splintə'pɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đảng phân lập: Một đảng chính trị mới được thành lập bởi một nhóm tách ra từ một đảng chính trị lớn hơn, thường do bất đồng về đường lối, chính sách hoặc lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new splinter party was formed by members who disagreed with the main party's economic policies. (Đảng phân lập mới được thành lập bởi các thành viên bất đồng với các chính sách kinh tế của đảng chính.)
- The election saw the rise of a powerful splinter party that drew votes away from the traditional parties. (Cuộc bầu cử chứng kiến sự trỗi dậy của một đảng phân lập mạnh, thu hút phiếu bầu từ các đảng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a splinter party": thành lập một đảng phân lập.
- Dissatisfied with the leadership, the faction decided to form a splinter party. (Bất mãn với ban lãnh đạo, phe nhóm đã quyết định thành lập một đảng phân lập.)
"a breakaway splinter party": một đảng phân lập tách ra.
- The breakaway splinter party campaigned on a platform of radical reform. (Đảng phân lập tách ra đã vận động tranh cử với cương lĩnh cải cách triệt để.)
Biến thể và từ gần giống
- Splinter group (n): nhóm phân lập, phe phái tách ra.
- The splinter group within the party advocated for more extreme measures. (Nhóm phân lập trong đảng ủng hộ các biện pháp cực đoan hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Breakaway party: đảng tách ra.
- Offshoot party: đảng nhánh, đảng tách ra từ một đảng lớn.
- Factional party: đảng của một phe phái.
Thành ngữ liên quan
- "To splinter off": tách ra, phân ly (hành động dẫn đến việc hình thành một đảng phân lập).
- Several key members threatened to splinter off and form their own movement. (Một số thành viên chủ chốt đe dọa sẽ tách ra và thành lập phong trào của riêng họ.)
danh từ
- (chính trị) đảng phân lập (tách ra từ một đảng lớn)