splinter-bar

/'splintəbɑ:/
Học thuật
Thân thiện
splinter-bar

The splinter-bar connects the carriage to the horses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trục xe, thanh ngang (ở xe ngựa): Một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngangphía trước xe ngựa, nơi buộc dây cương hoặc dây kéo. một bộ phận của hệ thống đóng xe truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith is repairing the broken splinter-bar of the carriage. (Người thợ rèn đang sửa chữa thanh trục xe bị gãy của cỗ xe ngựa.)
    • The leather traces are attached to the splinter-bar. (Những sợi dây da được buộc vào thanh ngang phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khi mô tả các loại xe ngựa cổ, hoặc trong các tài liệu kỹ thuật về đóng xe truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Shaft (n): Cũng có thể chỉ trục xe, càng xe, nhưng thường dài bộ phận chính để kéo.
  • Crossbar (n): Thanh ngang nói chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác (xe đạp, cửa, kiến trúc).
  • Whiffletree (n) / Swingletree (n): Thanh ngang nhỏ hơnphía trước xe, nơi buộc dây cương của ngựa, thường gắn vào .
Từ đồng nghĩa
  • Carriage bar: Thanh xe ngựa.
  • Front bar: Thanh phía trước (trong ngữ cảnh xe ngựa).
Lưu ý
  • Từ một từ chuyên ngành cụ thể hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. gần như chỉ xuất hiện trong văn bản lịch sử, bảo tàng, hoặc các hoạt động phục chế.
splinter-bar

The splinter-bar connects the carriage to the horses.

danh từ
  1. trục xe