splinter-bone
/'splintəboun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương mác: Tên gọi khác của xương mác, một xương dài, mảnh nằm ở mặt ngoài cẳng chân, song song với xương chày. Từ "splinter-bone" nhấn mạnh hình dáng mảnh, dài như một mảnh vụn (splinter) của xương này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor confirmed the fracture was in the splinter-bone. (Bác sĩ xác nhận vết gãy nằm ở xương mác.)
- Compared to the tibia, the splinter-bone is much more slender. (So với xương chày, xương mác mảnh hơn rất nhiều.)
Biến thể và từ liên quan
- Splint (bone) (n): Một tên gọi khác, ngắn gọn hơn, cho xương mác.
- The term "splint" is an older name for the fibula. (Thuật ngữ "splint" là tên gọi cũ hơn của xương mác.)
- Fibula (n): Tên gọi giải phẫu học chính thức và phổ biến nhất cho xương mác.
- The fibula, or splinter-bone, runs parallel to the tibia. (Xương mác chạy song song với xương chày.)
Từ đồng nghĩa
- Fibula: Xương mác (tên gọi chính thức trong giải phẫu học).
danh từ
- (giải phẫu) xương mác ((cũng) splint)