splinter-proof

/'splintəpru:f/
Học thuật
Thân thiện
splinter-proof

A soldier wears a splinter-proof helmet during training.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống mảnh đạn, chống mảnh bom: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc vật dụng được thiết kế để ngăn chặn hoặc chống lại sự xuyên thủng, gây thương tích từ các mảnh vỡ nhỏ, sắc nhọn (thường mảnh đạn, mảnh bom, mảnh kính vỡ) khi vụ nổ hoặc va chạm mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vehicle was equipped with splinter-proof glass. (Chiếc xe được trang bị kính chống mảnh bom.)
    • Soldiers need splinter-proof vests for additional protection. (Binh lính cần áo giáp chống mảnh đạn để thêm sự bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Splinter-proof" as a property: Được dùng như một thuộc tính kỹ thuật trong các tài liệu quân sự, an ninh hoặc thiết kế phương tiện.
    • The new bunker design emphasizes splinter-proof walls. (Thiết kế hầm trú ẩn mới nhấn mạnh vào các bức tường chống mảnh đạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Splinter (danh từ): Mảnh vỡ nhỏ, sắc (thường bằng gỗ, kim loại, thủy tinh).
  • -proof (hậu tố): Có nghĩa "chống lại", "bảo vệ khỏi" ( dụ: waterproof - chống nước, bulletproof - chống đạn).
Từ đồng nghĩa
  • Shrapnel-resistant: Chống mảnh đạn (từ này cụ thể hơn, thường chỉ các mảnh kim loại từ đạn pháo hoặc bom).
  • Fragment-proof: Chống mảnh vỡ (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "splinter-proof" do đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "splinter-proof".)

splinter-proof

A soldier wears a splinter-proof helmet during training.

tính từ
  1. chống mảnh đạn, chống mảnh bom
    • splinter-proof helmet
      sắt chống mảnh đạn