splipy
/'slipi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trơn, dễ trượt: "splipy" là một từ thông tục, có nghĩa tương tự như "slippery", dùng để chỉ bề mặt trơn trượt, khó giữ thăng bằng.
- Khó nắm bắt, khó hiểu: "splipy" cũng có thể dùng để chỉ một vấn đề, tình huống hoặc con người khó nắm bắt, không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Be careful, the floor is splipy after the rain. (Hãy cẩn thận, sàn nhà trơn trượt sau cơn mưa.)
- He gave a splipy answer that didn't really explain anything. (Anh ta đưa ra một câu trả lời mập mờ chẳng giải thích được gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look/be slippy": (từ lóng) vội vã, đi ba chân bốn cẳng.
- You'd better look slippy if you want to catch the last bus. (Cậu nên nhanh chân lên nếu muốn bắt chuyến xe buýt cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Slippery (adj): trơn, trơn trượt (từ chuẩn, đồng nghĩa chính).
- The road was slippery with ice. (Con đường trơn trượt vì băng.)
Từ đồng nghĩa
- Slick: trơn láng.
- Slippy: trơn (từ thông tục khác).
- Elusive: khó nắm bắt, khó hiểu.
tính từ
- (thông tục) (như) slippery
Idioms
- to look (be) slippy(từ lóng) vội vã, đi ba chân bốn cẳng