splipy

/'slipi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơn, dễ trượt: "splipy" một từ thông tục, có nghĩa tương tự như "slippery", dùng để chỉ bề mặt trơn trượt, khó giữ thăng bằng.
    • Khó nắm bắt, khó hiểu: "splipy" cũng có thể dùng để chỉ một vấn đề, tình huống hoặc con người khó nắm bắt, không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Be careful, the floor is splipy after the rain. (Hãy cẩn thận, sàn nhà trơn trượt sau cơn mưa.)
    • He gave a splipy answer that didn't really explain anything. (Anh ta đưa ra một câu trả lời mập mờ chẳng giải thích được .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look/be slippy": (từ lóng) vội vã, đi ba chân bốn cẳng.
    • You'd better look slippy if you want to catch the last bus. (Cậu nên nhanh chân lên nếu muốn bắt chuyến xe buýt cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slippery (adj): trơn, trơn trượt (từ chuẩn, đồng nghĩa chính).
    • The road was slippery with ice. (Con đường trơn trượt băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slick: trơn láng.
  • Slippy: trơn (từ thông tục khác).
  • Elusive: khó nắm bắt, khó hiểu.
tính từ
  1. (thông tục) (như) slippery

Idioms

  • to look (be) slippy
    (từ lóng) vội vã, đi ba chân bốn cẳng