split run

Định nghĩa

Danh từ: - Lần in báo thay đổi nội dung: "split run" chỉ một lần in ấn của một tờ báo hoặc tạp chí, trong đó một số bài báo hoặc quảng cáo được thay đổi để tạo ra các ấn bản khác nhau. Kỹ thuật này thường được dùng để kiểm tra hiệu quả của các phiên bản quảng cáo hoặc nội dung khác nhau trên cùng một đối tượng độc giả.

dụ sử dụng
  • (Tờ báo đã sử dụng một lần in thay đổi nội dung để kiểm tra hai tiêu đề khác nhau cho cùng một câu chuyện.)
  • (Các nhà quảng cáo thường trả thêm tiền cho một lần in thay đổi nội dung để xem phiên bản quảng cáo nào của họ nhận được nhiều phản hồi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a split run": thực hiện một lần in thay đổi nội dung.
    • The marketing team decided to conduct a split run to compare the effectiveness of two ad designs. (Nhóm tiếp thị quyết định thực hiện một lần in thay đổi nội dung để so sánh hiệu quả của hai thiết kế quảng cáo.)
  • "split-run testing": việc kiểm tra bằng cách in ấn thay đổi nội dung.
    • Split-run testing is a common method in direct mail campaigns. (Kiểm tra bằng in ấn thay đổi nội dung một phương pháp phổ biến trong các chiến dịch gửi thư trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Split-run edition (n): ấn bản in thay đổi nội dung.
    • The split-run edition of the magazine included a different cover. (Ấn bản in thay đổi nội dung của tạp chí bao gồm một trang bìa khác.)
  • Split-run test (n): bài kiểm tra in ấn thay đổi nội dung.
Từ đồng nghĩa
  • A/B test: kiểm tra A/B (trong bối cảnh quảng cáo hoặc nội dung kỹ thuật số).
  • Edition variation: biến thể ấn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "split run" một thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "split run".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

split run
A newspaper editor reviews a split run to compare two different front pages.