subaltern
/'sʌbltən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sĩ quan cấp dưới (trong quân đội Anh): Chỉ một sĩ quan được ủy nhiệm (commissioned officer) trong quân đội Anh có cấp bậc dưới Đại úy (Captain), thường là Trung úy (Lieutenant) hoặc Thiếu úy (Second Lieutenant).
- Người ở cấp dưới, người có địa vị thấp kém hơn: Chỉ một người có vị trí phụ thuộc, thấp hơn trong một hệ thống phân cấp xã hội, quân sự hoặc tổ chức.
Tính từ:
- Ở cấp dưới, thứ yếu: Miêu tả vị trí, địa vị hoặc tầm quan trọng thấp hơn, phụ thuộc.
- (Triết học, đặc biệt trong lý thuyết hậu thuộc địa) Thuộc về nhóm bị lệ thuộc: Miêu tả các nhóm xã hội hoặc cá nhân bị loại trừ khỏi các cấu trúc quyền lực thống trị và bị tước tiếng nói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He served as a subaltern in the British Army during the war. (Anh ấy từng phục vụ với tư cách một sĩ quan cấp dưới trong Quân đội Anh trong chiến tranh.)
- The manager never listened to the opinions of his subalterns. (Người quản lý chẳng bao giờ lắng nghe ý kiến của những người cấp dưới.)
Tính từ:
- She held a subaltern position in the company, with little authority. (Cô ấy giữ một vị trí thứ yếu trong công ty, với rất ít quyền hạn.)
- The study focuses on subaltern voices in historical narratives. (Nghiên cứu tập trung vào những tiếng nói bị lệ thuộc trong các tường thuật lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subaltern studies": Một lĩnh vực học thuật liên ngành (lịch sử, nhân học, văn học) tập trung vào lịch sử và quan điểm của các nhóm người bình dân, bị áp bức hoặc ngoài lề trong xã hội, đặc biệt trong bối cảnh hậu thuộc địa.
- Subaltern studies aim to rewrite history from the bottom up. (Các nghiên cứu về nhóm lệ thuộc nhằm viết lại lịch sử từ dưới lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Subalternity (danh từ): Tình trạng hoặc vị thế của một người cấp dưới hoặc một nhóm bị lệ thuộc.
- The concept of subalternity is central to postcolonial theory. (Khái niệm về thân phận lệ thuộc là trung tâm của lý thuyết hậu thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "người cấp dưới"): Subordinate (cấp dưới), junior (người có cấp bậc thấp hơn), inferior (người dưới quyền).
- Tính từ: Subordinate (thuộc cấp dưới), inferior (thấp kém hơn), lower-ranking (có cấp bậc thấp hơn).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Superior (cấp trên), senior (người cấp cao).
- Tính từ: Superior (cao cấp hơn), senior (cấp cao), dominant (thống trị).
Lưu ý sử dụng
- Trong bối cảnh quân sự Anh, "subaltern" là một thuật ngữ chính thức và cụ thể.
- Trong học thuật (đặc biệt là nghiên cứu văn hóa và hậu thuộc địa), "subaltern" mang sắc thái lý thuyết sâu sắc, vượt xa nghĩa đơn giản là "cấp dưới". Nó nhấn mạnh đến sự loại trừ về mặt chính trị và tiếng nói.
- Từ này ít được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; các từ như "subordinate" hoặc "junior" thông dụng hơn.
tính từ
- ở bậc dưới, ở cấp dưới
- (triết học) đặc biệt, không phổ biến
danh từ
- (quân sự) sĩ quan dưới cấp đại uý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cấp dưới