split up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Chia tay, ly thân, kết thúc mối quan hệ: "split up" chỉ hành động hai hoặc nhiều người chấm dứt mối quan hệ tình cảm, hôn nhân, hoặc hợp tác làm ăn, đi theo những hướng khác nhau.
- Chia cắt, phân chia thành nhiều phần: "split up" cũng có nghĩa là chia một vật thể, một nhóm người, hoặc một khối lượng thành các phần nhỏ hơn.
- Ly dị: Trong ngữ cảnh hôn nhân, "split up" đồng nghĩa với việc chính thức chấm dứt hôn nhân qua thủ tục pháp lý.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Sự chia tách, sự phân chia: "split-up" (viết có dấu gạch nối) chỉ hành động hoặc kết quả của việc chia tách, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc tài chính (ví dụ: chia tách cổ phiếu).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- After 10 years of marriage, they decided to split up. (Sau 10 năm kết hôn, họ quyết định chia tay.)
- The teacher split up the class into small groups for the project. (Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ cho dự án.)
- The company split up into two independent firms. (Công ty đã chia tách thành hai công ty độc lập.)
Danh từ:
- The stock split-up increased the number of shares available. (Sự chia tách cổ phiếu đã làm tăng số lượng cổ phiếu có sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to split up with someone": chia tay với ai đó.
- She split up with her boyfriend last month. (Cô ấy đã chia tay bạn trai vào tháng trước.)
"to split up into": chia thành (các phần hoặc nhóm).
- The river splits up into several smaller streams near the delta. (Con sông chia thành nhiều nhánh nhỏ hơn gần vùng đồng bằng.)
"to split up the work": phân chia công việc.
- Let's split up the tasks so everyone has something to do. (Hãy phân chia nhiệm vụ để mọi người đều có việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Split-up (danh từ): sự chia tách.
- The split-up of the band disappointed many fans. (Sự tan rã của ban nhạc đã làm thất vọng nhiều người hâm mộ.)
- Split (động từ, danh từ): tách, chia (không có giới từ "up").
- He split the log with an axe. (Anh ấy chẻ khúc gỗ bằng rìu.)
Từ đồng nghĩa
- Separate: chia tay, tách rời.
- The couple separated after years of conflict. (Cặp đôi đã ly thân sau nhiều năm mâu thuẫn.)
- Divide: phân chia.
- They divided the inheritance equally. (Họ chia đều tài sản thừa kế.)
- Break up: chia tay, tan vỡ.
- The band broke up after their last tour. (Ban nhạc tan rã sau chuyến lưu diễn cuối cùng.)
- Part ways: chia tay, đi đường ai nấy đi.
- After the project, they parted ways. (Sau dự án, họ mỗi người một ngả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Split off: tách ra khỏi một nhóm hoặc một khối lớn hơn.
- A small group split off from the main party. (Một nhóm nhỏ đã tách ra khỏi đảng chính.)
- Split into: chia thành (nhiều phần).
- The story splits into three distinct chapters. (Câu chuyện chia thành ba chương riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Split up the middle: chia làm hai phần bằng nhau.
- The cake was split up the middle and shared. (Chiếc bánh được chia làm đôi và chia sẻ.)
- Split up the difference: chia đều phần chênh lệch (thường trong thương lượng giá cả).
- We can't agree on the price, so let's split up the difference. (Chúng ta không thể thống nhất giá, vậy hãy chia đều phần chênh lệch.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống