splittism
/'splitizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa bè phái, chủ nghĩa chia rẽ: Một hệ tư tưởng hoặc xu hướng chính trị nhằm mục đích chia cắt, phá vỡ sự thống nhất của một tổ chức, đảng phái, quốc gia hoặc nhóm người bằng cách tạo ra hoặc thúc đẩy các mâu thuẫn và phân liệt nội bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government condemned the group's actions as splittism. (Chính phủ lên án hành động của nhóm đó là chủ nghĩa chia rẽ.)
- Party unity is crucial to combat any form of splittism. (Sự đoàn kết trong đảng là rất quan trọng để chống lại mọi hình thức chủ nghĩa bè phái.)
- His speech was accused of promoting splittism within the movement. (Bài phát biểu của ông ta bị cáo buộc là cổ xúy cho chủ nghĩa chia rẽ trong phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to accuse someone of splittism": buộc tội ai đó theo chủ nghĩa chia rẽ.
- The leader was accused of splittism for forming a rival faction. (Nhà lãnh đạo đó bị buộc tội theo chủ nghĩa chia rẽ vì đã thành lập một phe đối lập.)
"the danger of splittism": mối nguy hiểm của chủ nghĩa bè phái.
- The document warned about the danger of splittism to national unity. (Tài liệu cảnh báo về mối nguy hiểm của chủ nghĩa chia rẽ đối với sự thống nhất quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Splittist (danh từ): người theo chủ nghĩa chia rẽ, kẻ bè phái.
- He was labeled a splittist and expelled from the party. (Ông ta bị gán mác là kẻ chia rẽ và bị khai trừ khỏi đảng.)
Split (động từ/danh từ): chia rẽ, sự chia cắt (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không mang sắc thái chính trị học thuyết như "splittism").
Từ đồng nghĩa
- Factionalism: chủ nghĩa bè phái.
- Separatism: chủ nghĩa ly khai (thường nhấn mạnh việc tách ra thành một thực thể riêng biệt, như một quốc gia mới).
- Divisiveness: tính chất gây chia rẽ.
Từ trái nghĩa
- Unification: sự thống nhất.
- Unity: sự đoàn kết, nhất trí.
- Solidarity: tình đoàn kết.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "splittism" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính trị, học thuật hoặc báo chí chính thống để chỉ trích các hành động được cho là có chủ đích phá hoại sự đoàn kết. Nó mang sắc thái rất tiêu cực và thường được dùng trong các tuyên bố chính thức.
- Tính học thuyết: Khác với "split" (chia rẽ) thông thường, "splittism" hàm ý một chủ nghĩa, một đường lối có hệ thống nhằm gây chia rẽ.
danh từ
- (chính trị) chủ nghĩ bè phái, chủ nghĩa chia rẽ