splutterer

/'splʌtərə/
Học thuật
Thân thiện
splutterer

A nervous splutterer tries to give a speech in front of the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói lắp bắp, người nói ấp úng: Một người cách nói chuyện không trôi chảy, thường phát ra những âm thanh ngắt quãng, bật ra từng tiếng một do xúc động mạnh, tức giận, ngạc nhiên hoặc vội vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was such a splutterer when he tried to explain the accident, I could barely understand him. (Anh ấy một người nói lắp bắp khi cố giải thích vụ tai nạn, tôi hầu như không thể hiểu anh ta.)
    • The nervous splutterer stumbled over his words during the speech. (Người nói ấp úng đầy lo lắng đã vấp váp lời nói trong suốt bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A chronic splutterer": Một người thường xuyên nói lắp bắp, như một đặc điểm.
    • He's known as a chronic splutterer in meetings, especially under pressure. (Anh ta được biết đến như một người thường xuyên nói ấp úng trong các cuộc họp, đặc biệt khi bị áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • To splutter (động từ): Nói lắp bắp, phun ra những lời nói ngắt quãng.

    • "But... that's impossible!" he spluttered. ("Nhưng... điều đó không thể!" anh ta nói lắp bắp.)
  • Splutter (danh từ): Tiếng nói lắp bắp, âm thanh bật ra từng tiếng.

    • His reply was just an angry splutter. (Câu trả lời của anh ta chỉ một tiếng nói lắp bắp đầy tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Stammerer: Người nói lắp.
  • Falterer: Người nói ngập ngừng, thiếu tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Eloquent speaker: Người nói chuyện hùng biện, lưu loát.
  • Fluid speaker: Người nói chuyện trôi chảy.
splutterer

A nervous splutterer tries to give a speech in front of the class.

danh từ
  1. người nói lắp bắp, người nói ấp úng