splénomégalie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng to lách, chứng báng lách: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng lá lách bị sưng to hoặc phì đại một cách bất thường, thường là triệu chứng của một bệnh lý tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La splénomégalie est un signe clinique important. (Chứng to lách là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
- Le médecin a détecté une splénomégalie lors de l'examen physique. (Bác sĩ đã phát hiện chứng to lách khi khám thực thể.)
- La splénomégalie peut être causée par une infection ou une maladie du sang. (Chứng to lách có thể do nhiễm trùng hoặc bệnh về máu gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Splénomégalie massive": Chứng to lách khổng lồ, mô tả tình trạng lá lách sưng to đến mức nghiêm trọng.
- Le patient présente une splénomégalie massive nécessitant une évaluation urgente. (Bệnh nhân có chứng to lách khổng lồ cần được đánh giá khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Splénique (tính từ): (thuộc về) lách.
- L'artère splénique. (Động mạch lách.)
Splénectomie (danh từ giống cái): Thủ thuật cắt bỏ lá lách.
- Une splénectomie est parfois nécessaire. (Việc cắt bỏ lách đôi khi là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Hypertrophie de la rate: Sự phì đại của lá lách. (Cụm từ mô tả cùng hiện tượng.)
- Rate volumineuse: Lá lách có kích thước lớn. (Cách nói mô tả trong lâm sàng.)
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học hoặc báo cáo lâm sàng. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
- Cấu trúc: Là một danh từ giống cái, nên các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une splénomégalie, la splénomégalie, une splénomégalie importante).
danh từ giống cái
- (y học) chứng to lách, chứng báng lách