spoil-sport
/'spɔilspɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phá bĩnh, người phá đám: Một người có hành động hoặc thái độ làm giảm niềm vui, sự phấn khích hoặc làm hỏng cuộc vui của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a spoil-sport! Come and join the party. (Đừng có làm người phá đám như vậy! Hãy đến và tham gia bữa tiệc đi.)
- He was called a spoil-sport for refusing to play the silly game. (Anh ấy bị gọi là kẻ phá bĩnh vì từ chối chơi trò chơi ngớ ngẩn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act like a spoil-sport": hành xử như một kẻ phá đám.
- She didn't want to act like a spoil-sport, so she reluctantly agreed. (Cô ấy không muốn hành xử như một kẻ phá đám, nên đã miễn cưỡng đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Spoilsport (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "spoil-sport".
- He's a real spoilsport when it comes to office pranks. (Anh ta đúng là một tay phá đám khi nói đến những trò đùa ở văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Killjoy (n): người làm mất vui, người phá hỏng niềm vui.
- Party pooper (n): người làm hỏng bữa tiệc, người phá đám (thân mật).
Thành ngữ liên quan
- To be a wet blanket: (thành ngữ) là một người làm giảm nhiệt tình và niềm vui của người khác, tương tự như "spoil-sport".
- He didn't want to be a wet blanket, but he had to point out the safety risks. (Anh ấy không muốn làm kẻ phá đám, nhưng phải chỉ ra những rủi ro về an toàn.)
danh từ
- người phá bĩnh, người phá đám