spoil-sport

/'spɔilspɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
spoil-sport

A child calls his friend a spoil-sport for not wanting to play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phá bĩnh, người phá đám: Một người hành động hoặc thái độ làm giảm niềm vui, sự phấn khích hoặc làm hỏng cuộc vui của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a spoil-sport! Come and join the party. (Đừng làm người phá đám như vậy! Hãy đến tham gia bữa tiệc đi.)
    • He was called a spoil-sport for refusing to play the silly game. (Anh ấy bị gọi là kẻ phá bĩnh từ chối chơi trò chơi ngớ ngẩn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a spoil-sport": hành xử như một kẻ phá đám.
    • She didn't want to act like a spoil-sport, so she reluctantly agreed. ( ấy không muốn hành xử như một kẻ phá đám, nên đã miễn cưỡng đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoilsport (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "spoil-sport".
    • He's a real spoilsport when it comes to office pranks. (Anh ta đúng một tay phá đám khi nói đến những trò đùavăn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Killjoy (n): người làm mất vui, người phá hỏng niềm vui.
  • Party pooper (n): người làm hỏng bữa tiệc, người phá đám (thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • To be a wet blanket: (thành ngữ) một người làm giảm nhiệt tình niềm vui của người khác, tương tự như "spoil-sport".
    • He didn't want to be a wet blanket, but he had to point out the safety risks. (Anh ấy không muốn làm kẻ phá đám, nhưng phải chỉ ra những rủi ro về an toàn.)
spoil-sport

A child calls his friend a spoil-sport for not wanting to play.

danh từ
  1. người phá bĩnh, người phá đám