spoilsman

/'spɔilzmən/
Học thuật
Thân thiện
spoilsman

A spoilsman eagerly awaits a political appointment after the election.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ (đảng tranh cử) để kiếm chức vị: Một người tham gia ủng hộ một đảng phái chính trị, đặc biệt trong các cuộc bầu cử, với động cơ chính để được nhận một chức vụ hoặc đặc quyền nào đó nếu đảng đó giành chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of being a spoilsman who only joined the campaign for a government job. (Anh ta bị cáo buộc một kẻ chỉ tham gia chiến dịch tranh cử để kiếm một chức vụ trong chính phủ.)
    • The party leader was wary of spoilsmen who might undermine the party's principles for personal gain. (Lãnh đạo đảng cảnh giác với những người chỉ tư lợi có thể làm suy yếu các nguyên tắc của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A classic spoilsman": Một điển hình của người tham gia chính trị vì tư lợi.
    • His entire career followed the path of a classic spoilsman. (Toàn bộ sự nghiệp của ông ta đi theo con đường của một kẻ chính trịtư lợi điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoils system (n): Hệ thống bổ nhiệm chức vụ dựa trên sự ủng hộ chính trị thay vì năng lực.
    • The spoils system was criticized for promoting corruption. (Hệ thống bổ nhiệm chức vụ theo sự ủng hộ chính trị bị chỉ trích khuyến khích tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Place-seeker: Người tìm kiếm chức vụ.
  • Office-seeker: Người tranh cử, tìm kiếm chức vụ (thường mang nghĩa trung lập hơn, nhưng có thể hàm ý tương tự trong ngữ cảnh tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Public servant: Công chức, người phục vụ công (nhấn mạnh đến phục vụ lợi ích công cộng).
  • Idealist: Người theo chủ nghĩa lý tưởng (tham gia nguyên tắc, lý tưởng).
spoilsman

A spoilsman eagerly awaits a political appointment after the election.

danh từ
  1. người ủng hộ (đảng tranh cử) để kiếm chức vị