spoilsport

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẻ phá đám, người làm hỏng niềm vui của người khác: "spoilsport" dùng để chỉ một người hành động hoặc thái độ làm giảm hoặc phá hỏng sự vui vẻ, hứng thú của những người xung quanh, thường trong các hoạt động giải trí, trò chơi hoặc cuộc vui.

dụ sử dụng
  • (Đừng kẻ phá đám; hãy đến tham gia bữa tiệc đi!)
  • (Anh ta từ chối chơi theo trò chơi, hành xử như một kẻ phá đám thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a spoilsport": trở thành kẻ phá đám.
    • She was called a spoilsport for leaving the party early. ( ấy bị gọi là kẻ phá đám rời bữa tiệc sớm.)
  • "to play the spoilsport": đóng vai kẻ phá đám.
    • He always plays the spoilsport by pointing out the risks of every plan. (Anh ta luôn đóng vai kẻ phá đám bằng cách chỉ ra rủi ro của mọi kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoilsport (n) từ ghép, không biến thể chính thức khác. Từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được trong ngữ cảnh chỉ người.
Từ đồng nghĩa
  • Killjoy: kẻ phá đám, người làm mất vui.
  • Party pooper: kẻ phá đám trong các bữa tiệc hoặc cuộc vui.
  • Wet blanket: người làm giảm hứng thú, nhiệt tình của người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spoil the fun: phá hỏng niềm vui.
    • Don't spoil the fun by complaining. (Đừng phá hỏng niềm vui bằng cách phàn nàn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a wet blanket: người làm giảm nhiệt tình hoặc niềm vui chung.
    • He is such a wet blanket, always criticizing our ideas. (Anh ta đúng kẻ phá đám, luôn chỉ trích ý tưởng của chúng tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spoilsport"

spoilsport
A child calls his friend a spoilsport for not wanting to play.