spoliate
/'spoulieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cướp đoạt, cướp phá: Hành động lấy đi tài sản, của cải một cách bạo lực, trái phép hoặc thông qua sự tàn phá, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh, xung đột hoặc thiên tai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The invading army proceeded to spoliate the captured city. (Đội quân xâm lược tiến hành cướp phá thành phố bị chiếm đóng.)
- Historical accounts describe how the temple was spoliated of its treasures. (Các tài liệu lịch sử mô tả ngôi đền đã bị cướp đoạt các kho báu như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng danh từ "spoliation": Sự cướp phá, sự tàn phá, hành động cướp đoạt.
- The spoliation of cultural heritage is a war crime. (Sự cướp phá di sản văn hóa là một tội ác chiến tranh.)
- Dạng danh từ "spoliator": Kẻ cướp phá, kẻ cướp đoạt.
- The museum is working to recover artifacts from the spoliators. (Bảo tàng đang nỗ lực thu hồi các hiện vật từ những kẻ cướp phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Spoliation (n): Sự cướp phá, sự tàn phá.
- Spoliator (n): Kẻ cướp phá.
Từ đồng nghĩa
- Plunder: Cướp bóc, cướp phá.
- Loot: Cướp bóc (đặc biệt trong hỗn loạn).
- Despoil: Cướp đoạt, tước đoạt (thường mang tính trang trọng).
- Pillage: Cướp phá (trong chiến tranh).
Lưu ý sử dụng
- "Spoliate" là một từ có tính chất học thuật hoặc trang trọng, thường được dùng trong văn bản lịch sử, pháp lý hoặc mô tả có tính chất nghiêm trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "loot" hoặc "plunder" phổ biến hơn.
- Từ này thường được sử dụng với tân ngữ chỉ địa điểm (thành phố, đền đài) hoặc tài sản (kho báu, tác phẩm nghệ thuật).
ngoại động từ
- cướp đoạt; cướp phá